Vitkovice

Slovacko II

Tấn công
96
94
Đòn tấn công nguy hiểm
59
45
Tỷ lệ sở hữu bóng
53
47
Sút trúng khung thành/Sút trượt khung thành

12

0

1

7

15

11

3

0

0

4

event_begin
FT 5-1

m.malek

5-1
90'

R. Mika
Abdoulkarim Jamiu

89'

patrik sehnal

4-1
88'

premek widura
damian prepsl

85'

Jakub Drozd
a.antonin

85'
79'

roman horny
Martin Uhrovic

78'

Daniel holasek
marek lasak

m.malek

3-1
73'

m.malek
martin hloch

71'

Tobias nieslanik
jakub graclik

70'
68'

omar sonko
antonio markov

68'

Tomas kopr
Lukas Bernatik

56'

Oliver stecha
martin cicha

damian prepsl

2-1
51'
HT 1-1

jakub galik

37'
23'
1-1

Martin Uhrovic

jakub galik

1-0
16'
event_begin

Bàn thắng

Phạt

Hỏng phạt đền

Phản lưới nhà

Thay người

Thẻ vàng

Thẻ đỏ

Thẻ vàng thứ hai